| Player | From | Date |
|---|---|---|
|
Elio
Phạm Thạch Nhân Băng
|
|
Sep 01, 2026 |
|
Aomine
Thiếc Tuấn Huỳnh
|
|
May 06, 2026 |
|
Kairi
Văn Phi Võ
|
|
May 06, 2026 |
|
j1n5
Lê Đình Tấn
|
-
|
May 06, 2026 |
|
TT
Quốc Thanh Trần
|
|
Feb 27, 2026 |
|
Tpmyn
Tiến Phát Nguyễn
|
|
Feb 27, 2026 |
|
monkey0
Lê đình Tấn
|
-
|
Feb 27, 2026 |
|
LDK
Lê Đăng Khoa
|
|
Feb 01, 2026 |
|
tiphat
Tiến Phát Nguyễn
|
-
|
Feb 01, 2026 |
|
AisyL
Nguyễn Hoàng Phú
|
|
Feb 01, 2026 |
|
Nern
Nguyễn Tấn Lộc Đồng
|
|
Feb 01, 2026 |
|
Phoenix2
Vũ Quốc Hưng
|
-
|
Feb 01, 2026 |
| Player | To | Date |
|---|---|---|
|
Kairi
Văn Phi Võ
|
|
Sep 01, 2026 |
|
LDK
Lê Đăng Khoa
|
-
|
May 06, 2026 |
|
TT
Quốc Thanh Trần
|
|
May 06, 2026 |
|
Tpmyn
Tiến Phát Nguyễn
|
-
|
May 06, 2026 |
|
monkey0
Lê đình Tấn
|
-
|
May 06, 2026 |
|
tiphat
Tiến Phát Nguyễn
|
|
Feb 27, 2026 |
|
Phoenix2
Vũ Quốc Hưng
|
-
|
Feb 27, 2026 |
| Period | Matches | Wins | Losses | Draws | Winrate |
|---|---|---|---|---|---|
| Last 3 months | 5 | 2 | 3 | 0 | 40% |
| Last 6 months | 19 | 13 | 6 | 0 | 68% |
| Last 12 months | 21 | 13 | 8 | 0 | 62% |
| Date | Opponent | Score | Tournament |
|---|---|---|---|
| Sep 11, 2026 | 9Gaming Esport | 0:2 | VCS |
| Jun 20, 2026 | Saigon Dino | 3:0 | VCS |
| Jun 15, 2026 | Top Esports Challenger | 1:2 | AM |
| Jun 15, 2026 | KT Rolster Challengers | 0:2 | AM |
| Jun 13, 2026 | ZEN Esport | 3:1 | VCS |
| Jun 11, 2026 | SN CyberCore Esports | 3:0 | VCS |
| Jun 11, 2026 | Weibo Gaming Youth Team | 2:0 | AM |
| Jun 10, 2026 | Saigon Dino | : | AM |
| Jun 08, 2026 | Nongshim Esports Academy | 0:1 | AM |
| May 28, 2026 | MVK Esports Academy | 2:0 | VCS |
| Player | Country | In the team since |
|---|---|---|
| Aomine Thiếc Tuấn Huỳnh | Vietnam | May 06, 2026 |
| Elio Phạm Thạch Nhân Băng | Vietnam | Sep 01, 2026 |
| AisyL Nguyễn Hoàng Phú | Vietnam | Feb 01, 2026 |
| Nern Nguyễn Tấn Lộc Đồng | Vietnam | Feb 01, 2026 |
| j1n5 Lê Đình Tấn | Vietnam | May 06, 2026 |